Bảng tra cứu mã hợp kim AISI / DIN / JIS / GOST — đối chiếu chéo đầy đủ
Bạn nhìn thấy mã “SKH51” in trên một mũi khoan — đó là hợp kim gì? Có thể bán giá bao nhiêu? Hoặc khách hàng Hàn Quốc gửi PO yêu cầu “M42” nhưng kho bạn chỉ có “SKH59” — chúng có giống nhau không?
Đây là vấn đề nhức nhối với mọi đơn vị giao thương hợp kim quốc tế: mỗi nước một bộ tiêu chuẩn (AISI Mỹ / DIN Đức / JIS Nhật / GOST Nga / ISO Châu Âu) — cùng 1 hợp kim nhưng tên khác nhau hoàn toàn.
Bài viết này cung cấp bảng tra cứu chéo (cross-reference) đầy đủ nhất cho 4 dòng hợp kim phổ biến nhất tại Việt Nam: thép gió, thép khuôn, titan, niken hợp kim.

Mã hợp kim được khắc trên thân dụng cụ — đọc đúng giúp định giá chính xác.
1. Tổng quan các tiêu chuẩn quốc tế
| Tiêu chuẩn | Nước | Tổ chức | Ký hiệu mở đầu |
|---|---|---|---|
| AISI / SAE | 🇺🇸 Mỹ | American Iron and Steel Institute | M, T, D, H, A, S, W |
| ASTM | 🇺🇸 Mỹ | American Society for Testing and Materials | A, B (theo loại) |
| DIN / EN | 🇩🇪 Đức / EU | Deutsches Institut für Normung | 1.xxxx (4-5 số) |
| JIS | 🇯🇵 Nhật | Japanese Industrial Standards | SKH, SKD, SKS, SUS |
| GOST | 🇷🇺 Nga | Государственный стандарт | Р, ХВГ, etc. |
| BS | 🇬🇧 Anh | British Standards | BM, BT |
| GB | 🇨🇳 Trung Quốc | Guójiā Biāozhǔn | W, CrMo, etc. |
Lưu ý quan trọng: 2 mã “tương đương” giữa các tiêu chuẩn có thể khác nhau ±5-10% thành phần hóa học. Khi giao dịch quốc tế, luôn yêu cầu bản XRF gốc để verify.
2. Thép gió HSS — bảng tra cứu

| AISI 🇺🇸 | JIS 🇯🇵 | DIN 🇩🇪 | GOST 🇷🇺 | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| M2 | SKH51 | 1.3343 | Р6М5 | Phổ biến nhất, độ cứng 64 HRC, đa dụng |
| M3 Class 1 | SKH52 | 1.3344 | — | Cứng hơn M2, chịu mòn cao |
| M3 Class 2 | SKH53 | 1.3344 | Р6М5К5 | Bền nóng, dùng cho dao cao tốc |
| M4 | SKH54 | 1.3351 | — | Cứng cao + chịu mài mòn cực tốt |
| M35 | SKH55 | 1.3243 | Р6М5К5 | Có Coban, độ cứng 65-67 HRC |
| M42 | SKH59 | 1.3247 | Р12Ф3 | Cao cấp nhất series M, 8% Co, 70 HRC |
| T1 | SKH2 | 1.3355 | Р18 | Tungsten cao, “thép gió cổ điển” |
| T15 | SKH10 | 1.3202 | — | Cao cấp, V cao + Co cao |
Định giá: M2/SKH51 ~95k/kg, M42/SKH59 ~240k/kg, T15 ~280k/kg.
3. Thép khuôn (tool steel) — bảng tra cứu
| AISI 🇺🇸 | JIS 🇯🇵 | DIN 🇩🇪 | Loại | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| D2 | SKD11 | 1.2379 | Cold-work | Khuôn dập nguội, dao cắt giấy/nhựa |
| D3 | SKD1 | 1.2080 | Cold-work | Khuôn dập, độ cứng siêu cao 62 HRC |
| O1 | SKS3 | 1.2510 | Cold-work | Dao tiện, dao phay tổng hợp |
| A2 | SKD12 | 1.2363 | Cold-work | Khuôn dập trung bình |
| S7 | SKS41 | 1.2355 | Shock-resist | Đầu búa, khuôn rèn |
| H13 | SKD61 | 1.2344 | Hot-work | Khuôn đúc áp lực, ép nhôm |
| H11 | SKD6 | 1.2343 | Hot-work | Khuôn nóng nhiệt độ trung bình |
| P20 | SKT4 / NAK55 | 1.2738 | Plastic mold | Khuôn nhựa cao cấp |
| — | DC53 | — | Cold-work | Cải tiến SKD11, ít nứt vỡ |
Định giá: SKD11/D2 ~13-30k/kg, SKD61/H13 ~25-50k/kg (phế liệu khuôn cũ).
4. Titan — bảng tra cứu

| ASTM Grade | UNS Number | Tên gọi phổ biến | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Grade 1 | R50250 | CP Ti — thuần khiết | Hóa chất, y tế dạng tấm mỏng |
| Grade 2 | R50400 | CP Ti — phổ biến nhất | Trao đổi nhiệt, công nghiệp hóa |
| Grade 3 | R50550 | CP Ti — bền cao hơn | Bình chịu áp, ống dẫn |
| Grade 4 | R50700 | CP Ti — bền nhất nhóm CP | Cấy ghép xương |
| Grade 5 | R56400 | Ti-6Al-4V — phổ biến hàng không | Cánh tuabin, khung máy bay, cấy ghép |
| Grade 7 | R52400 | Ti-0.15Pd — chịu ăn mòn | Hóa chất khắc nghiệt |
| Grade 9 | R56320 | Ti-3Al-2.5V | Khung xe đạp, ống thủy lực |
| Grade 23 | R56407 | Ti-6Al-4V ELI | Y tế (purity cao hơn Gr.5) |
Định giá: Gr.1-3 ~90-200k/kg, Gr.5/Ti-6Al-4V ~600-880k/kg, Gr.23 ELI ~1,000k+/kg.
5. Niken hợp kim — bảng tra cứu
| Tên thương mại | UNS | DIN | Thành phần chính | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nickel 200 | N02200 | 2.4060 | 99.6% Ni | Niken nguyên chất, có từ tính |
| Nickel 201 | N02201 | 2.4061 | 99.6% Ni, low-C | Ít cacbon hơn Ni 200 |
| Monel 400 | N04400 | 2.4360 | 67Ni-33Cu | Chịu nước biển, hóa dầu |
| Monel K500 | N05500 | 2.4375 | Monel 400 + Al, Ti | Tăng độ bền cơ học |
| Inconel 600 | N06600 | 2.4816 | 72Ni-15Cr-8Fe | Chịu nhiệt 1100°C, lò nung |
| Inconel 625 | N06625 | 2.4856 | +Mo, Nb | Chịu axit, hàng không |
| Inconel 718 | N07718 | 2.4668 | +Nb, Ti hardening | Cánh tuabin, jet engine |
| Hastelloy C-276 | N10276 | 2.4819 | 57Ni-15Cr-16Mo | Chống ăn mòn cực mạnh |
| Incoloy 800 | N08800 | 1.4876 | 30-35 Ni | Lò nung, hóa dầu |
Định giá: Ni 200/201 ~360-620k/kg, Monel ~450k/kg, Inconel 600 ~500k/kg, Inconel 718 ~700k+/kg, Hastelloy ~800k+/kg.
6. Vonfram + Vonfram cacbua — phân loại ISO
| ISO Grade | Composition | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| K01-K10 | WC + 3-6% Co | Cứng nhất, bền mòn | Cắt gang, đá granite |
| K20-K30 | WC + 6-10% Co | Bền va đập trung bình | Cắt gang, kim loại không sắt |
| P10-P30 | WC + TiC + Co | Chống mài mòn nhiệt độ cao | Cắt thép cacbon, thép hợp kim |
| M10-M40 | WC + (Ti,Ta)C + Co | Đa năng | Cắt inox, vật liệu khó |
| WNiFe | W + Ni + Fe | Trọng lượng cao, dẻo | Đối trọng, balansa |
| WCu | W + 10-50% Cu | Dẫn điện + chịu nhiệt | Tiếp điểm điện công suất cao |
Định giá: Vonfram nguyên khối ~520k/kg, WC dạng mảnh đầu dao ~1,000-1,500k/kg, K01-K10 cao cấp ~2,000-4,000k/kg.
7. Cách dùng bảng tra cứu thực tế
Tình huống 1: Bạn có lô dụng cụ cũ in “SKH59”
- Tra bảng “Thép gió HSS” → SKH59 = M42 (AISI) = 1.3247 (DIN)
- Tra giá M42 → ~240k/kg
- Báo giá khách hàng quốc tế: “M42 / 1.3247 / SKH59 / Р12Ф3” — họ hiểu ngay
Tình huống 2: Khách Hàn Quốc đặt mua “Inconel 625 — 100kg”
- Tra bảng “Niken” → Inconel 625 = N06625 (UNS) = 2.4856 (DIN)
- Tìm trong kho phế liệu: lô có mã “2.4856” hoặc “N06625” → tương đương
- Cẩn thận: Inconel 600 ≠ 625 ≠ 718 — KHÁC NHAU về thành phần và giá
Tình huống 3: XRF báo “WC + 8% Co”
- Tra bảng “Vonfram” → 6-10% Co thuộc nhóm K20-K30
- Định giá ~1,200k/kg cho dạng mảnh đầu dao
Tóm tắt
- Khắc/in trên dụng cụ → Mã chuẩn nội địa (JIS ở Nhật, DIN ở Đức, AISI ở Mỹ)
- Cùng hợp kim — tên khác nhau giữa các nước → cần bảng tra cứu chéo
- ±5-10% sai số thành phần giữa các “tương đương” → luôn verify bằng XRF
- Toàn Khang dùng cả 5 bộ tiêu chuẩn để giao tiếp với khách quốc tế
Cần tư vấn cấp độ hợp kim?
Đội kỹ thuật Toàn Khang sẵn sàng đối chiếu mã hợp kim cho lô của bạn — đặc biệt khi bạn có hàng cho khách Hàn/Nhật/Trung yêu cầu mã cụ thể. Gọi 0973 907 777.


