Đường 102, KP23, P. Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức · T2 – CN · 8:00 – 17:00
TK
TOÀN KHANG
HỢP KIM · ALLOY TRADING
Kiến thức kỹ thuật

Bảng tra cứu mã hợp kim AISI / DIN / JIS / GOST — đối chiếu chéo đầy đủ

📅 26/04/2026 · ✍ admin · ⏱ 7 phút đọc

Bạn nhìn thấy mã “SKH51” in trên một mũi khoan — đó là hợp kim gì? Có thể bán giá bao nhiêu? Hoặc khách hàng Hàn Quốc gửi PO yêu cầu “M42” nhưng kho bạn chỉ có “SKH59” — chúng có giống nhau không?

Đây là vấn đề nhức nhối với mọi đơn vị giao thương hợp kim quốc tế: mỗi nước một bộ tiêu chuẩn (AISI Mỹ / DIN Đức / JIS Nhật / GOST Nga / ISO Châu Âu) — cùng 1 hợp kim nhưng tên khác nhau hoàn toàn.

Bài viết này cung cấp bảng tra cứu chéo (cross-reference) đầy đủ nhất cho 4 dòng hợp kim phổ biến nhất tại Việt Nam: thép gió, thép khuôn, titan, niken hợp kim.

Dụng cụ cắt gọt khắc mã hợp kim quốc tế
Mã hợp kim được khắc trên thân dụng cụ — đọc đúng giúp định giá chính xác.

1. Tổng quan các tiêu chuẩn quốc tế

Tiêu chuẩn Nước Tổ chức Ký hiệu mở đầu
AISI / SAE 🇺🇸 Mỹ American Iron and Steel Institute M, T, D, H, A, S, W
ASTM 🇺🇸 Mỹ American Society for Testing and Materials A, B (theo loại)
DIN / EN 🇩🇪 Đức / EU Deutsches Institut für Normung 1.xxxx (4-5 số)
JIS 🇯🇵 Nhật Japanese Industrial Standards SKH, SKD, SKS, SUS
GOST 🇷🇺 Nga Государственный стандарт Р, ХВГ, etc.
BS 🇬🇧 Anh British Standards BM, BT
GB 🇨🇳 Trung Quốc Guójiā Biāozhǔn W, CrMo, etc.

Lưu ý quan trọng: 2 mã “tương đương” giữa các tiêu chuẩn có thể khác nhau ±5-10% thành phần hóa học. Khi giao dịch quốc tế, luôn yêu cầu bản XRF gốc để verify.

2. Thép gió HSS — bảng tra cứu

Mảnh thép gió HSS sau gia công
AISI 🇺🇸 JIS 🇯🇵 DIN 🇩🇪 GOST 🇷🇺 Đặc điểm
M2 SKH51 1.3343 Р6М5 Phổ biến nhất, độ cứng 64 HRC, đa dụng
M3 Class 1 SKH52 1.3344 Cứng hơn M2, chịu mòn cao
M3 Class 2 SKH53 1.3344 Р6М5К5 Bền nóng, dùng cho dao cao tốc
M4 SKH54 1.3351 Cứng cao + chịu mài mòn cực tốt
M35 SKH55 1.3243 Р6М5К5 Có Coban, độ cứng 65-67 HRC
M42 SKH59 1.3247 Р12Ф3 Cao cấp nhất series M, 8% Co, 70 HRC
T1 SKH2 1.3355 Р18 Tungsten cao, “thép gió cổ điển”
T15 SKH10 1.3202 Cao cấp, V cao + Co cao

Định giá: M2/SKH51 ~95k/kg, M42/SKH59 ~240k/kg, T15 ~280k/kg.

3. Thép khuôn (tool steel) — bảng tra cứu

AISI 🇺🇸 JIS 🇯🇵 DIN 🇩🇪 Loại Ứng dụng
D2 SKD11 1.2379 Cold-work Khuôn dập nguội, dao cắt giấy/nhựa
D3 SKD1 1.2080 Cold-work Khuôn dập, độ cứng siêu cao 62 HRC
O1 SKS3 1.2510 Cold-work Dao tiện, dao phay tổng hợp
A2 SKD12 1.2363 Cold-work Khuôn dập trung bình
S7 SKS41 1.2355 Shock-resist Đầu búa, khuôn rèn
H13 SKD61 1.2344 Hot-work Khuôn đúc áp lực, ép nhôm
H11 SKD6 1.2343 Hot-work Khuôn nóng nhiệt độ trung bình
P20 SKT4 / NAK55 1.2738 Plastic mold Khuôn nhựa cao cấp
DC53 Cold-work Cải tiến SKD11, ít nứt vỡ

Định giá: SKD11/D2 ~13-30k/kg, SKD61/H13 ~25-50k/kg (phế liệu khuôn cũ).

4. Titan — bảng tra cứu

Phế liệu titan tại xưởng Toàn Khang
ASTM Grade UNS Number Tên gọi phổ biến Ứng dụng
Grade 1 R50250 CP Ti — thuần khiết Hóa chất, y tế dạng tấm mỏng
Grade 2 R50400 CP Ti — phổ biến nhất Trao đổi nhiệt, công nghiệp hóa
Grade 3 R50550 CP Ti — bền cao hơn Bình chịu áp, ống dẫn
Grade 4 R50700 CP Ti — bền nhất nhóm CP Cấy ghép xương
Grade 5 R56400 Ti-6Al-4V — phổ biến hàng không Cánh tuabin, khung máy bay, cấy ghép
Grade 7 R52400 Ti-0.15Pd — chịu ăn mòn Hóa chất khắc nghiệt
Grade 9 R56320 Ti-3Al-2.5V Khung xe đạp, ống thủy lực
Grade 23 R56407 Ti-6Al-4V ELI Y tế (purity cao hơn Gr.5)

Định giá: Gr.1-3 ~90-200k/kg, Gr.5/Ti-6Al-4V ~600-880k/kg, Gr.23 ELI ~1,000k+/kg.

5. Niken hợp kim — bảng tra cứu

Tên thương mại UNS DIN Thành phần chính Đặc điểm
Nickel 200 N02200 2.4060 99.6% Ni Niken nguyên chất, có từ tính
Nickel 201 N02201 2.4061 99.6% Ni, low-C Ít cacbon hơn Ni 200
Monel 400 N04400 2.4360 67Ni-33Cu Chịu nước biển, hóa dầu
Monel K500 N05500 2.4375 Monel 400 + Al, Ti Tăng độ bền cơ học
Inconel 600 N06600 2.4816 72Ni-15Cr-8Fe Chịu nhiệt 1100°C, lò nung
Inconel 625 N06625 2.4856 +Mo, Nb Chịu axit, hàng không
Inconel 718 N07718 2.4668 +Nb, Ti hardening Cánh tuabin, jet engine
Hastelloy C-276 N10276 2.4819 57Ni-15Cr-16Mo Chống ăn mòn cực mạnh
Incoloy 800 N08800 1.4876 30-35 Ni Lò nung, hóa dầu

Định giá: Ni 200/201 ~360-620k/kg, Monel ~450k/kg, Inconel 600 ~500k/kg, Inconel 718 ~700k+/kg, Hastelloy ~800k+/kg.

6. Vonfram + Vonfram cacbua — phân loại ISO

ISO Grade Composition Đặc điểm Ứng dụng
K01-K10 WC + 3-6% Co Cứng nhất, bền mòn Cắt gang, đá granite
K20-K30 WC + 6-10% Co Bền va đập trung bình Cắt gang, kim loại không sắt
P10-P30 WC + TiC + Co Chống mài mòn nhiệt độ cao Cắt thép cacbon, thép hợp kim
M10-M40 WC + (Ti,Ta)C + Co Đa năng Cắt inox, vật liệu khó
WNiFe W + Ni + Fe Trọng lượng cao, dẻo Đối trọng, balansa
WCu W + 10-50% Cu Dẫn điện + chịu nhiệt Tiếp điểm điện công suất cao

Định giá: Vonfram nguyên khối ~520k/kg, WC dạng mảnh đầu dao ~1,000-1,500k/kg, K01-K10 cao cấp ~2,000-4,000k/kg.

7. Cách dùng bảng tra cứu thực tế

Tình huống 1: Bạn có lô dụng cụ cũ in “SKH59”

  1. Tra bảng “Thép gió HSS” → SKH59 = M42 (AISI) = 1.3247 (DIN)
  2. Tra giá M42 → ~240k/kg
  3. Báo giá khách hàng quốc tế: “M42 / 1.3247 / SKH59 / Р12Ф3” — họ hiểu ngay

Tình huống 2: Khách Hàn Quốc đặt mua “Inconel 625 — 100kg”

  1. Tra bảng “Niken” → Inconel 625 = N06625 (UNS) = 2.4856 (DIN)
  2. Tìm trong kho phế liệu: lô có mã “2.4856” hoặc “N06625” → tương đương
  3. Cẩn thận: Inconel 600 ≠ 625 ≠ 718 — KHÁC NHAU về thành phần và giá

Tình huống 3: XRF báo “WC + 8% Co”

  1. Tra bảng “Vonfram” → 6-10% Co thuộc nhóm K20-K30
  2. Định giá ~1,200k/kg cho dạng mảnh đầu dao

Tóm tắt

  • Khắc/in trên dụng cụ → Mã chuẩn nội địa (JIS ở Nhật, DIN ở Đức, AISI ở Mỹ)
  • Cùng hợp kim — tên khác nhau giữa các nước → cần bảng tra cứu chéo
  • ±5-10% sai số thành phần giữa các “tương đương” → luôn verify bằng XRF
  • Toàn Khang dùng cả 5 bộ tiêu chuẩn để giao tiếp với khách quốc tế

Cần tư vấn cấp độ hợp kim?

Đội kỹ thuật Toàn Khang sẵn sàng đối chiếu mã hợp kim cho lô của bạn — đặc biệt khi bạn có hàng cho khách Hàn/Nhật/Trung yêu cầu mã cụ thể. Gọi 0973 907 777.

📋 Gửi ảnh sản phẩm để tư vấn miễn phí →

Đang có phế liệu hợp kim cần thanh lý?

Gọi trực tiếp, nhận báo giá trong 15 phút. Xe đến tận nơi, thanh toán ngay.

HOTLINE 24/7
0973 907 777
Zalo · 0973 907 777