Đường 102, KP23, P. Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức · T2 – CN · 8:00 – 17:00
TK
TOÀN KHANG
HỢP KIM · ALLOY TRADING
01 / 合金目录

7种合金 — 按等级、用途、市场分类。

每种合金均附参考价格区间、常见等级及关键机械物理性能。具体批次报价请联系我们。

7 / 7 合金
Thép gió
HSS

Thép gió

HSS · M2 / M35 / M42
VND/KG
95k – 240k

Hardness
64–67 HRC
Density
8.16 g/cm³
Melt
1430°C
Mũi khoan, dao phay, lưỡi cưa, dụng cụ cắt gọt
M2 M35 M42 T1 T15
获取报价
Niken
Ni

Niken

Ni · ≥99.6%
VND/KG
360k – 620k

Hardness
64 HRB
Density
8.9 g/cm³
Melt
1455°C
Mạ điện, hợp kim chịu nhiệt, pin Li-ion, thiết bị y tế
Ni 200 Ni 201 Inconel 600 Monel 400
获取报价
Titan
Ti

Titan

Ti · Grade 1–5
VND/KG
90k – 880k

Hardness
36 HRC
Density
4.51 g/cm³
Melt
1668°C
Hàng không, cấy ghép y tế, công nghiệp hóa chất
Gr.1 Gr.2 Gr.5 (Ti-6Al-4V) Gr.7
获取报价
Vonfram
W

Vonfram

W · ≥99.95%
VND/KG
1tr – 4tr

Hardness
90+ HRA
Density
19.3 g/cm³
Melt
3422°C
Mảnh chèn dao cắt, điện cực hàn, đối trọng, lõi xuyên giáp
W1 WC (Carbide) WNiFe WNiCu
获取报价
Molipden
Mo

Molipden

Mo · ≥99.95%
VND/KG
900k – 2tr

Hardness
160 HV
Density
10.28 g/cm³
Melt
2623°C
Lò nung nhiệt độ cao, điện cực, tấm bia phún xạ, ống X-quang
Mo 360 TZM MoLa MHC
获取报价
Thiếc
Sn

Thiếc

Sn · ≥99.9%
VND/KG
780k – 1.3tr

Hardness
3.9 HB
Density
7.31 g/cm³
Melt
232°C
Hợp kim hàn, mạ điện, hợp kim đồng thau, đóng hộp
Sn 99.9 Sn-Pb Sn-Ag-Cu Sn-Bi
获取报价
Thép SKD
SKD11

Thép SKD

SKD11 · SKD61 · DC53
VND/KG
13k – 30k

Hardness
58–62 HRC
Density
7.7 g/cm³
Melt
1420°C
Khuôn dập nguội, khuôn dập nóng, khuôn đúc áp lực
SKD11 SKD61 DC53 SKH51
获取报价

有合金废料需要处理?

立即来电 — 15分钟内报价。全国上门,现场付款。

热线 24/7
0973 907 777
Zalo · 0973 907 777